Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lu Jiabin

25Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lu Jiabin là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wenzhou Professional Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
2.009Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhì Trung Quốc2026—23232.0090016266%47%506,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.009 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
596/898 (66%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
23/103 (22%)
Chuyền dài chính xác
64/222 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
19
Phá bóng
76
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
71/151 (47%)
Không chiến thắng / thua
18 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 54
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
500
Phạm lỗi
41
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lu Jiabin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Lanzhou Longyuan AthleticH 0-0dự bị00000—0———
18/10/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Dalian Yingbo BB 0-4dự bị00000—0———
12/10/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Changchun XiduB 1-2890000021/4001/3—5,59
06/10/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Shanghai SecondH 1-1900000011/2434/7—6,50
18/09/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Lanzhou Longyuan AthleticB 0-245000012/411/6—6,11
13/09/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Dalian Yingbo BT 1-0900010025/3824/8V6,43
23/08/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Xiamen FeiluT 2-0900000012/2411/5—6,39
16/08/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Shenzhen 2028H 1-1900000016/2112/3—6,64
09/08/2026Hạng Nhì Trung Quốc@ Guangdong MingtuH 0-0810000010/2212/5—6,32
01/08/2026Hạng Nhì Trung Quốcvs Jiangxi LushanH 1-1900000025/3501/5V5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/05/20212010 nghìn €
04/09/20212050 nghìn €
11/01/20222175 nghìn €
08/01/20232250 nghìn €
25/06/20232225 nghìn €
13/12/20232310 nghìn €
16/06/20242310 nghìn €
02/12/20242450 nghìn €
22/06/20252450 nghìn €
08/12/20252525 nghìn €
16/03/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/03/2024Shijiazhuang GongfuWenzhou Professional Football ClubChuyển nhượng—
24/04/2022Ningbo Professional Football ClubShijiazhuang GongfuChuyển nhượng—
04/07/2021Sichuan Minzu(2020-2022)Ningbo Professional Football ClubChuyển nhượng—
08/04/2021Shenzhen FC ReservesSichuan Minzu(2020-2022)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh50
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com