
Lu Chenghe là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Xiamen Feilu.
Tiểu sử Lu Chenghe
Lu Chenghe là tiền vệ của câu lạc bộ Xiamen Feilu, mang quốc tịch China, sinh ngày 10/07/1993 và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm. Ở mùa 2026, cầu thủ có 21 trận với 1670 phút thi đấu, ghi 3 bàn, 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,67 tại Chinese Football League 2. Giá trị cao nhất của cầu thủ là 75 nghìn € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
19Đá chính
1.670Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
556Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 21 | 19 | 1.670 | 3 | 0 | 2 | 14 | 6 | 84% | 50% | 3 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.670 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 612/728 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/85 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/148 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 60
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 157
- Phạm lỗi
- 41
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 3 | 6/9 | — | 6,85 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 36/43 | 5 | 6/7 | — | 5,88 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 41/45 | 2 | 3/4 | — | 9,00 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 1 | 2/11 | — | 5,72 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/35 | 0 | 2/6 | V | 8,20 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/46 | 1 | 3/7 | — | 6,26 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 2/4 | — | 6,50 |
| 27/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 1/3 | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2016 | 23 | 25 nghìn € |
| 04/03/2017 | 23 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 23 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 14/06/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 24/11/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 19/05/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 04/09/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 24/08/2023 | 30 | — |
| 20/03/2024 | 30 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 31 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.