
Lovro Stubljar là thủ môn 22 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Groningen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
25Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 8 | 8 | 720 | 25 | 5 | 11 | 62% | 66% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,37
Thủ môn
- Cứu thua
- 25
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/175 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 36/99 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hà Lan | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/22 | 0 | — | — | 5,87 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Israel | B 2-3 | 90 | 5 | 1 | 2 | 17/23 | 0 | — | — | 5,70 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 10/11/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/06/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/05/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/05/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | Empoli | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | NK Domžale | Empoli | Cho mượn | — |
| 09/01/2025 | Empoli | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | NK Publikum Celje | Empoli | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Empoli | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | NK Domžale | Empoli | Cho mượn | — |
| 04/01/2024 | Empoli | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | NK Domzale U19 | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | NK Domzale U17 | NK Domzale U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực21
- Chỉ số 151
- Chỉ số 226
- Chỉ số 451
- Chỉ số 342