Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lovro Kitin

NS MuraHậu vệCRO
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Lovro Kitin là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NS Mura.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
452Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—6645200000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 452 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lovro Kitin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaT 2-028001105/903/3—7,64
17/05/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961H 0-0dự bị00000—0———
09/05/2026VĐQG Croatiavs HNK Vukovar 1991T 3-0dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebT 3-0dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitH 0-0dự bị00000—0———
22/04/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinB 0-1dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebH 2-2dự bị00000—0———
27/02/2026Cúp C3 châu Âuvs Omonia Nicosia FCT 3-1dự bị00000—0———
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskH 0-0dự bị00000—0———
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/20241750 nghìn €
22/12/20241750 nghìn €
08/06/20251850 nghìn €
21/12/20251850 nghìn €
28/05/20261950 nghìn €
14/09/202619100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026RijekaNS MuraChuyển nhượng—
30/06/2026Rijeka U19RijekaChuyển nhượng—
30/06/2024HNK Rijeka U17Rijeka U19Chuyển nhượng—
26/07/2022HNK Zadar YouthHNK Rijeka U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com