Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lovre Rogić

RudesThủ mônCRO
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Lovre Rogić là thủ môn 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rudes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
33Cứu thua
55%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—10109003341455%100%206,35

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,35

Thủ môn

Cứu thua
33
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/233 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
45/147 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lovre Rogić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Croatiavs RijekaB 1-2902019/200—V5,51
09/10/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaT 2-1905128/300——6,89
19/09/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoH 2-2901108/180——5,87
13/09/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961B 2-39010110/1901/1V5,57
06/09/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitB 0-49021113/2201/1—5,77
30/08/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinB 0-29020013/180——6,12
22/08/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 4-19000018/240——6,59
15/08/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 0-49080213/2601/1—7,03
08/08/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekB 1-69041016/2501/1—6,18
03/08/2026VĐQG Croatia@ RijekaB 1-29080122/310——7,95

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20202550 nghìn €
09/06/202125250 nghìn €
29/12/202126350 nghìn €
05/06/202226350 nghìn €
07/11/202227350 nghìn €
05/06/202327450 nghìn €
11/09/202328300 nghìn €
18/12/202328200 nghìn €
10/06/202428100 nghìn €
18/12/202429200 nghìn €
03/06/202529250 nghìn €
07/10/202530225 nghìn €
22/12/202530175 nghìn €
25/06/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực39
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com