Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Louis Thompson

Stevenage BoroughTiền vệWAL
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Louis Thompson là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Stevenage Borough.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
674Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—1065880001076%59%206,32
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11750001085%44%006,50
Cúp EFL2026-2027—10110000090%100%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 588 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/216 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
8/25 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
10
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/67 (59%)
Không chiến thắng / thua
11 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/35 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/10 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Louis Thompson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleT 3-0740000020/2500/1V6,30
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Bradford CityB 0-225000009/1213/6—6,26
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Wigan AthleticT 1-024000005/601/3—6,79
07/10/2026Cúp EFL@ Stevenage BoroughB 1-245000009/1624/8—6,31
23/09/2026Cúp EFL@ WalsallT 6-111000009/1024/4—6,42
19/09/2026Hạng Ba Anh@ Leyton OrientB 0-1640010015/2427/11V5,69
11/09/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownT 2-1900000021/2928/12—6,23
05/09/2026Hạng Ba Anh@ BarnsleyT 5-1670000018/2437/11—6,48
02/09/2026Hạng Ba Anh@ Peterborough UnitedH 0-0170000110/1413/4—6,65
29/08/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversH 2-2710000020/2515/7—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/201419100 nghìn €
01/09/201419500 nghìn €
26/02/201520500 nghìn €
30/06/201520500 nghìn €
29/05/201621500 nghìn €
31/08/201621500 nghìn €
26/02/201722400 nghìn €
17/09/201722250 nghìn €
26/02/201823250 nghìn €
23/09/201823250 nghìn €
27/06/201924250 nghìn €
29/07/202025250 nghìn €
29/06/202126250 nghìn €
28/07/202227200 nghìn €
04/04/202328200 nghìn €
08/06/202328200 nghìn €
26/12/202329200 nghìn €
27/06/202429200 nghìn €
26/12/202430200 nghìn €
17/06/202530175 nghìn €
25/11/202530150 nghìn €
11/05/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh56
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com