Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Louis Reed

Mansfield TownTiền vệENG
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Louis Reed là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Mansfield Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
940Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
470Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—101079320011382%39%406,73
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900002083%50%106,08
Cúp EFL2026-2027—11570000089%0%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 793 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
331/399 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
35/65 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
8
Phá bóng
20
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/79 (39%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 42
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/42 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/29 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Louis Reed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonT 3-0820010137/4300/5—6,91
16/10/2026Hạng Ba Anhvs Oxford UnitedH 1-1900020154/6036/12—7,20
10/10/2026Hạng Ba Anhvs BromleyT 2-1750000035/4012/7V6,69
07/10/2026Cúp EFLvs Mansfield TownT 2-0560000141/4703/6—6,76
19/09/2026Hạng Ba Anh@ BurtonH 2-2900010133/4534/14V6,29
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownH 0-0900010224/3567/11—6,62
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Bradford CityB 0-1660000038/4502/7V6,18
03/09/2026Hạng Ba Anh@ ReadingB 0-5680010019/1912/4—6,06
30/08/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownT 5-2531011123/2700/4V7,27
22/08/2026Hạng Ba Anh@ Peterborough UnitedB 1-2900000128/3435/9—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 375 nghìn €20142026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/09/20141750 nghìn €
26/02/201517100 nghìn €
15/10/201518200 nghìn €
29/05/201618200 nghìn €
20/04/201719200 nghìn €
29/06/202123200 nghìn €
05/04/202325200 nghìn €
22/06/202325250 nghìn €
28/12/202326275 nghìn €
26/06/202426325 nghìn €
26/12/202427325 nghìn €
17/06/202527300 nghìn €
25/11/202528275 nghìn €
11/05/202628375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy57
  • Sức mạnh56
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com