Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

louis perez

29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

louis perez là tiền vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Tampa Bay Rowdies.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
16Đá chính
1.323Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
264Phút/bàn
10/31Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—28161.323501311079%45%616,73

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.323 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/31
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
9/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/31
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
438/548 (79%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
15/58 (25%)
Chuyền dài chính xác
20/45 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
10
Phá bóng
3
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
76/167 (45%)
Không chiến thắng / thua
15 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 81
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
215
Phạm lỗi
43
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của louis perez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs Detroit CityT 1-0620010014/1724/8—6,32
11/10/2026USL Championship@ Indy ElevenT 3-1720010028/3402/7—6,37
04/10/2026USL Championshipvs Miami FCB 1-2630020115/1802/8—6,17
27/09/2026USL Championship@ San AntonioH 0-028001007/1122/3—6,57
13/09/2026USL Championship@ Hartford AthleticB 1-3450021130/3602/5Đ5,81
06/09/2026USL Championshipvs Brooklyn FCT 2-0601021022/2602/5V8,14
30/08/2026USL Championship@ Pittsburgh RiverhoundsH 0-0210021015/1915/7—6,84
23/08/2026USL Championship@ Detroit CityB 0-1600000013/1925/8—6,29
16/08/2026USL Championshipvs Rhode IslandT 2-015101101/201/2—7,36
13/08/2026USL Cupvs Louisville City FCH 0-0450000113/1500/3—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/20212375 nghìn €
24/11/202124100 nghìn €
18/05/202325250 nghìn €
28/11/202326200 nghìn €
27/05/202426200 nghìn €
29/10/202427200 nghìn €
07/05/202527200 nghìn €
24/11/202528250 nghìn €
29/04/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy60
  • Sức mạnh41
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com