
Louis Page là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leicester City.
Tiểu sử Louis Page
Louis Page, tiền vệ thi đấu cho Leicester City, 18 tuổi, có quốc tịch England. Mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 12 trận với 852 phút, điểm trung bình 6,74 và 3 kiến tạo tại Hạng Ba Anh. Chiều cao 173 cm, cân nặng 67 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện ở mức 4,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029. Ngoài ra, cầu thủ có 2 trận ở Cúp Liên đoàn Anh trong mùa này.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
936Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/15Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 835 | 0 | 0 | 3 | 13 | 1 | 87% | 47% | 2 | 0 | 6,81 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 36% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 835 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/13
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 535/609 (87%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 16/51 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/29 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/92 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 41
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/67 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 79/85 | 3 | 5/11 | — | 7,18 |
| 24/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 3 | 4/6 | — | 6,29 |
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | T 4-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/68 | 2 | 7/14 | — | 6,95 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/45 | 0 | 3/7 | — | 6,21 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 54/62 | 3 | 7/13 | — | 6,86 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/65 | 0 | 3/5 | V | 6,77 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | T 4-3 | 90 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | 33/42 | 0 | 2/7 | V | 7,48 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/69 | 1 | 4/10 | — | 6,31 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 55/66 | 0 | 3/8 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 70/75 | 2 | 4/6 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2025 | 17 | 300 nghìn € |
| 02/12/2025 | 17 | 600 nghìn € |
| 02/03/2026 | 17 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 17 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật55
- Tư duy50
- Sức mạnh41
- Thể lực36