
Louis Mouton là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Angers SCO.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
64Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 28% | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/28 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 2-5 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 2 | 2/3 | — | 5,61 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | B 1-5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,63 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 2 | 3/4 | — | 6,10 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/16 | 0 | 1/2 | — | 6,17 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 2 | 2/4 | — | 6,02 |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/3 | V | 5,97 |
| 12/04/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/4 | — | 5,97 |
| 05/04/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/4 | — | 6,66 |
| 21/03/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 1-5 | 58 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 20/27 | 1 | 4/8 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/05/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/10/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 05/04/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/10/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/10/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 26/03/2026 | 23 | 4,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | AS Saint-Étienne | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Pau FC | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 16/08/2023 | AS Saint-Étienne | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AS Saint-Etienne B | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Saint Etienne U19 | AS Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Saint Etienne U17 | Saint Etienne U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AS Saint-Étienne Youth | Saint Etienne U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | — | AS Saint-Étienne Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực33