Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Louis Mouton

Angers SCOTiền vệFRA
24Tuổi
189Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Louis Mouton là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Angers SCO.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
64Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—31640001078%28%006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/28 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Louis Mouton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs MarseilleB 2-5570010018/2322/3—5,61
11/10/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29B 1-55000003/400/1—5,77
13/09/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubH 0-02000011/100/3—6,63
11/05/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceH 1-1610010015/2223/4—6,10
03/05/2026Ligue 1@ AJ AuxerreB 1-3280000214/1601/2—6,17
26/04/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 0-3170000115/1622/4—6,02
19/04/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubH 1-117000005/500/3V5,97
12/04/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 1-2620000011/1411/4—5,97
05/04/2026Ligue 1vs LyonH 0-01000002/300/4—6,66
21/03/2026Ligue 1@ RC LensB 1-5580040120/2714/8—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/202219100 nghìn €
29/05/202219100 nghìn €
27/10/202220700 nghìn €
05/04/202320500 nghìn €
15/06/202321400 nghìn €
26/10/202321500 nghìn €
12/12/202321600 nghìn €
10/06/202422600 nghìn €
09/12/202422800 nghìn €
02/06/202523700 nghìn €
09/10/2025231,0 triệu €
14/12/2025232,5 triệu €
26/03/2026234,5 triệu €
31/05/2026234,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025AS Saint-ÉtienneAngers SCOChuyển nhượng—
29/06/2024Pau FCAS Saint-ÉtienneCho mượn—
16/08/2023AS Saint-ÉtiennePau FCChuyển nhượng—
30/06/2022AS Saint-Etienne BAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
30/06/2021Saint Etienne U19AS Saint-Etienne BChuyển nhượng—
30/06/2019Saint Etienne U17Saint Etienne U19Chuyển nhượng—
30/06/2017AS Saint-Étienne YouthSaint Etienne U17Chuyển nhượng—
30/06/2013—AS Saint-Étienne YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy51
  • Sức mạnh43
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com