
Louis Mafouta là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CAF, hiện khoác áo Le Mans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
585Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
146Phút/bàn
10/17Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 585 | 4 | 1 | 1 | 17 | 10 | 76% | 34% | 1 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/17
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/8/8
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/96 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/44 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 3/9 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 1-3 | 72 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/9 | 0 | 0/5 | V | 7,21 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/18 | 0 | 3/7 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/17 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 4/8 | — | 6,56 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 1 | 10/14 | 0 | 2/6 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | H 2-2 | 63 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 10/13 | 0 | 2/6 | — | 8,61 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 0/2 | — | 6,00 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Bastia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/18 | 0 | 2/4 | — | 6,14 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 18/27 | 0 | 2/5 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 20/04/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/03/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/05/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 27/10/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 05/04/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 03/12/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Guingamp | Le Mans | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 04/08/2025 | Amiens | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Quevilly Rouen Métropole | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Neuchatel Xamax | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Metz | Neuchatel Xamax | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | Neuchatel Xamax | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | Racing Club de Grasse | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2019 | FC Chambly Oise B | Racing Club de Grasse | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | USM Senlis | FC Chambly Oise B | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/02/2017 | Panserraikos F.C. | USM Senlis | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/08/2016 | AS Saint-Ouen-L'Aumône | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh33
- Thể lực50