
Louis Lurvink là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo SK Sigma Olomouc.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
850Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
425Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 850 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 91% | 59% | 1 | 1 | 6,94 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 850 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 464/509 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/24 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/92 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | H 1-1 | 40 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 2/4 | Đ | 5,94 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/32 | 5 | 9/14 | — | 6,58 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 1 | 7/7 | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/54 | 3 | 7/12 | — | 7,03 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 68/73 | 4 | 13/15 | — | 7,14 |
| 24/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/61 | 2 | 3/7 | V | 6,58 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 53/59 | 2 | 6/9 | — | 8,10 |
| 10/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 74/79 | 1 | 2/9 | — | 6,78 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/48 | 3 | 3/10 | — | 6,72 |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/45 | 2 | 3/5 | — | 7,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/05/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 325 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 325 nghìn € |
| 22/09/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 23/03/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 24 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | FK Pardubice | SK Sigma Olomouc | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/08/2024 | Schaffhausen | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Basel U21 | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Basel U17 | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Basel 1893 U16 | Basel U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Basel 1893 Youth | Basel 1893 U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh72
- Thể lực57