Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Louis Leroux

FC NantesTiền vệFRA
20Tuổi
184Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Louis Leroux là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Nantes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
157Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—701570002180%68%006,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/82 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/19 (68%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Louis Leroux · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs USL DunkerqueB 2-3180000010/1000/1—5,80
10/10/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsH 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026Ligue 2@ BoulogneT 2-17000003/501/2—6,36
12/09/2026Ligue 2@ SochauxB 0-130000017/801/1—6,43
08/09/2026Ligue 2vs NancyT 1-0dự bị00000—0———
30/08/2026Ligue 2@ GuingampH 3-32000002/20——5,49
22/08/2026Ligue 2vs Rodez AveyronB 2-521000009/912/2—5,87
15/08/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCB 1-2680011130/4008/12—6,21
09/08/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 0-111001005/801/1—6,40
18/05/2026Ligue 1vs Toulouse FCH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 2,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/20241850 nghìn €
23/03/2025192,0 triệu €
02/06/2025194,0 triệu €
09/10/2025199,0 triệu €
14/12/2025199,0 triệu €
26/03/20262012,0 triệu €
31/05/20262010,0 triệu €
20/09/2026207,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Nantes U19FC NantesChuyển nhượng—
30/06/2023Nantes U17Nantes U19Chuyển nhượng—
30/06/2021FC Nantes YouthNantes U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh49
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com