
Louis Leroux là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Nantes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
157Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 157 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 68% | 0 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/82 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/19 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | B 2-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 6,43 |
| 08/09/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | H 3-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,49 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 2-5 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 2/2 | — | 5,87 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/40 | 0 | 8/12 | — | 6,21 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/03/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 19 | 4,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 19 | 9,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 19 | 9,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 20 | 12,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 20 | 10,0 triệu € |
| 20/09/2026 | 20 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Nantes U19 | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Nantes U17 | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh49
- Thể lực32