Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Louis Köster

Alemannia AachenTiền đạoGER
23Tuổi
189Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Louis Köster là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Alemannia Aachen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
643Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10764330119964%36%106,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 643 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/19
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/131 (64%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/75 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 32
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Louis Köster · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockT 2-068102103/823/8V7,11
15/10/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenB 0-328001005/501/3—6,30
11/10/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 2-562000006/100——5,80
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfT 1-0900052213/2433/13——
16/09/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersB 0-181002109/1103/10—6,30
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgH 2-2761142217/2224/9—7,50
05/09/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 3-0801011211/1524/9—7,90
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs SV MeppenB 0-345004204/1103/9—6,67
15/08/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 1-1890000113/2024/9—6,31
10/08/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlT 4-124000013/502/5—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202320125 nghìn €
14/12/202320125 nghìn €
16/06/202421100 nghìn €
26/09/202421125 nghìn €
29/12/202421125 nghìn €
23/06/202522150 nghìn €
15/12/202522250 nghìn €
16/06/202623250 nghìn €
08/10/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Holstein KielAlemannia AachenHết hạn mượn 0.015M €15 nghìn €
29/06/2026Bochum IIHolstein KielCho mượn—
22/01/2026Holstein KielBochum IIChuyển nhượng—
30/06/2025Hansa RostockHolstein KielHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
29/06/2025Holstein Kiel IIHansa RostockCho mượn—
28/01/2025Hansa RostockHolstein Kiel IIChuyển nhượng—
30/06/2024Hansa Rostock IIHansa RostockChuyển nhượng—
30/06/2022Schalke 04 U19Hansa Rostock IIChuyển nhượng—
30/06/2020FC Schalke 04 YouthFC Schalke 04 U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Borussia Dortmund YouthFC Schalke 04 YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com