
Louis Jones là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Scunthorpe United.
Tiểu sử Louis Jones
Louis Jones là thủ môn của câu lạc bộ Scunthorpe United, mang quốc tịch England. Cầu thủ sinh ngày 12/10/1998, hiện 28 tuổi, cao 185 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Louis Jones có 7 trận ra sân với 621 phút thi đấu, 3 lần cứu thua và điểm trung bình 1,66. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 28/11/2025, từ Free player đến Scunthorpe United.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
3Cứu thua
28%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 1,93 |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 28% | 100% | 0 | 0 | — |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 1,93
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/38 (28%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/36 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | ENL Cup | vs Derby County U21 | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 11/38 | 0 | 1/1 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ AFC Fylde | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Barrow | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hartlepool United | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Hornchurch | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Boreham Wood | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Sutton United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | ENL Cup | vs Nottingham Forest U21 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Harrogate Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Carlisle United | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 06/02/2025 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/11/2025 | Free player | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Dagenham Redbridge | Free player | Trở lại | — |
| 06/02/2025 | Doncaster Rovers | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2024 | Waterford United | Doncaster Rovers | Cho mượn | — |
| 24/07/2024 | Doncaster Rovers | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2019 | Yeovil Town | Doncaster Rovers | Cho mượn | — |
| 13/11/2019 | Doncaster Rovers | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2019 | Mickleover FC | Doncaster Rovers | Cho mượn | — |
| 10/09/2019 | Doncaster Rovers | Mickleover FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2018 | Grantham Town | Doncaster Rovers | Cho mượn | — |
| 08/08/2018 | Doncaster Rovers | Grantham Town | Chuyển nhượng | — |
| 09/12/2017 | Sheffield FC | Doncaster Rovers | Cho mượn | — |
| 09/11/2017 | Doncaster Rovers | Sheffield FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2017 | Gainsborough Trinity | Doncaster Rovers | Cho mượn | — |
| 11/08/2017 | Doncaster Rovers | Gainsborough Trinity | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Doncaster Rovers U18 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 147
- Chỉ số 236
- Chỉ số 450
- Chỉ số 350