
Louis Appere là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Cambridge United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
5Đá chính
527Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 3 | 320 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 67% | 43% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 119 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 68% | 30% | 0 | 0 | 7,07 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 88 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 53% | 46% | 0 | 0 | 7,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/58 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/55 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/22 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/26 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 7,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/15 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 3/6 | — | 6,42 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,85 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 2 | 3/3 | — | 6,63 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Gillingham | T 4-1 | 88 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/15 | 2 | 7/15 | — | 7,56 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | T 2-1 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 2/8 | — | 6,56 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 1/10 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/02/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/07/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/01/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/04/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh32
- Thể lực44