
Louie Watson là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Crawley Town.
Tiểu sử Louie Watson
Louie Watson là tiền vệ người Ireland thi đấu cho Crawley Town, sinh ngày 07/06/2001 và hiện 25 tuổi. Anh cao 178 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, anh ra sân 12 trận với 815 phút, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và có điểm trung bình 6,45. Anh được Luton Town mượn từ Charlton Athletic từ 30/05/2024, sau đó trở lại tự do vào 29/08/2024 và gia nhập Crawley Town ngày 20/02/2025. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € (2022), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 538 | 1 | 1 | 1 | 10 | 4 | 82% | 52% | 2 | 0 | 6,35 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 25% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 108 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 91% | 42% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 538 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/212 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/28 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/51 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/36 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/47 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | B 2-3 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 2 | 2/3 | — | 6,02 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 2/3 | — | 6,04 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Bromley | T 4-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/23 | 1 | 2/5 | — | 7,25 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Milton Keynes Dons | B 1-4 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/24 | 1 | 1/2 | — | 6,01 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 0/2 | — | 5,97 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/38 | 1 | 5/7 | — | 6,32 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 5/9 | — | 6,28 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 31/38 | 1 | 2/3 | — | 6,78 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 3/6 | V | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/11/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/05/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/05/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/02/2025 | Free player | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Luton Town | Free player | Trở lại | — |
| 30/05/2024 | Charlton Athletic | Luton Town | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Luton Town | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Derby County | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Derby County U23 | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2020 | West Ham United U23 | Derby County U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | West Ham United U18 | West Ham United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | West Ham United Youth | West Ham United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực37