
Louie Sibley là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Oxford United.
Tiểu sử Louie Sibley
Louie Sibley, 25 tuổi, là tiền vệ người Anh hiện khoác áo câu lạc bộ Oxford United. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 8 trận với 382 phút thi đấu và ghi 1 bàn, đạt điểm trung bình 6,37. Giá trị thị trường hiện tại là 1,2 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 3,0 triệu € vào năm 2022. Lần chuyển nhượng gần nhất là đợt cho mượn từ Bradford City đến Oxford United ngày 29/06/2026. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
388Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
388Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 282 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 75% | 42% | 1 | 0 | 6,51 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 38% | 1 | 0 | 5,91 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 66% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/119 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/18 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/38 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/46 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10/12 | 0 | — | — | 6,73 |
| 16/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/21 | 0 | 0/6 | — | 5,79 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 2/6 | V | 6,40 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Exeter City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/46 | 2 | 5/13 | V | 5,91 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/37 | 4 | 8/13 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | T 3-0 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 7,32 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 3/4 | — | 6,90 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/16 | 1 | 3/8 | — | 6,04 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/10/2020 | 19 | 3,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 21 | 2,2 triệu € |
| 08/06/2023 | 21 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 27/06/2024 | 22 | 1,6 triệu € |
| 29/12/2024 | 23 | 1,6 triệu € |
| 17/06/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/05/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Bradford City | Oxford United | Cho mượn | — |
| 01/01/2026 | Oxford United | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Rotherham United | Oxford United | Cho mượn | — |
| 23/01/2025 | Oxford United | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Derby County | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Derby County U23 | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Derby County U18 | Derby County U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh47
- Thể lực43