
Louie Annesley là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GIB, hiện khoác áo Braintree Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Latvia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 0 | 2/6 | — | 6,53 |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Montenegro | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/3 | V | 5,83 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Croatia | B 0-3 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/2 | — | 6,13 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Quần đảo Faroe | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/25 | 1 | 2/4 | — | 6,09 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Croatia | B 0-7 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 1/2 | — | 5,47 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Séc | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 1/1 | V | 5,90 |
| 23/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Montenegro | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 2/3 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Braintree Town | Dorking | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Dundalk | Braintree Town | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Blackburn Rovers U23 | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2022 | Barnet | Blackburn Rovers U23 | Cho mượn | — |
| 21/11/2022 | Blackburn Rovers U23 | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Woking | Blackburn Rovers U23 | Cho mượn | — |
| 28/10/2021 | Blackburn Rovers U23 | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Lincoln Red Imps FC | Blackburn Rovers U23 | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 10/07/2018 | Free Player | Lincoln Red Imps FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | Barnet U18 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Cobham FC | Barnet U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AFC Wimbledon U18 | Cobham FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Chelsea FC Youth | AFC Wimbledon U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh55
- Thể lực44