Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Louie Annesley

Braintree TownHậu vệGIB
26Tuổi
193Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Louie Annesley là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GIB, hiện khoác áo Braintree Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Louie Annesley · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LatviaB 0-1900000035/4302/6—6,53
15/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs MontenegroB 1-274000006/902/3V5,83
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ CroatiaB 0-388001006/902/2—6,13
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Quần đảo FaroeB 1-2900100117/2512/4—6,09
07/06/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs CroatiaB 0-762000007/1301/2—5,47
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SécB 0-490000006/1111/1V5,90
23/03/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ MontenegroB 1-3900000012/1602/3—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/202121100 nghìn €
21/06/202323100 nghìn €
19/12/202323100 nghìn €
19/06/202424100 nghìn €
29/06/202525100 nghìn €
21/06/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Braintree TownDorkingChuyển nhượng—
30/06/2024DundalkBraintree TownChuyển nhượng—
09/01/2023Blackburn Rovers U23DundalkChuyển nhượng—
19/12/2022BarnetBlackburn Rovers U23Cho mượn—
21/11/2022Blackburn Rovers U23BarnetChuyển nhượng—
30/05/2022WokingBlackburn Rovers U23Cho mượn—
28/10/2021Blackburn Rovers U23WokingChuyển nhượng—
29/01/2019Lincoln Red Imps FCBlackburn Rovers U23Hết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
10/07/2018Free PlayerLincoln Red Imps FCChuyển nhượng—
28/02/2018Barnet U18Free PlayerTrở lại—
30/06/2017Cobham FCBarnet U18Chuyển nhượng—
30/06/2016AFC Wimbledon U18 Cobham FCChuyển nhượng—
30/06/2015Chelsea FC YouthAFC Wimbledon U18 Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh55
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com