Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Louany Ashour

Umm SalalThủ mônQAT
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Louany Ashour là thủ môn 30 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Umm Salal.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Qatar Amir Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/05/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Louany Ashour · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Qatar Amir Cup@ Al-Gharafa Sports ClubB 1-2dự bị000—0———
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Ahli Sports Club(Qatar)B 1-3dự bị000—0———
08/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-3dự bị000—0———
04/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubB 2-3dự bị000—0———
28/03/2026Qatari Stars Cup@ Al-Rayyan Sports ClubH 3-3dự bị000—0———
25/03/2026Qatari Stars Cupvs Al Bidda SCT 2-0dự bị000—0———
19/03/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/05/20182125 nghìn €
02/05/20192225 nghìn €
03/04/20202325 nghìn €
30/12/20202425 nghìn €
12/08/20212525 nghìn €
09/01/20222575 nghìn €
24/05/20222675 nghìn €
09/11/202226100 nghìn €
29/05/20232775 nghìn €
26/11/202327150 nghìn €
01/05/202427175 nghìn €
09/12/202428150 nghìn €
27/05/202529150 nghìn €
29/12/202529125 nghìn €
13/05/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2024Al MarkhiyaUmm SalalChuyển nhượng—
09/08/2022Al-Arabi Sports ClubAl MarkhiyaChuyển nhượng—
30/06/2017Al-Arabi SC OlympicAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com