Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lotfi Rabh Majed

Al-Arabi Sports ClubTiền vệQAT
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Lotfi Rabh Majed là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Arabi Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—401010001074%53%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/27 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lotfi Rabh Majed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubT 6-019000007/712/2—6,65
10/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubT 3-254001007/1103/7—6,59
12/09/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 0-07000004/412/3—6,52
03/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubT 2-0dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Qatar@ Al Duhail Sports ClubH 1-121000002/500/1—6,44
21/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubH 2-2dự bị00000—0———
08/05/2026VĐQG Qatarvs Al KharaitiyatT 3-0620030027/3114/9—6,84
27/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubH 1-1900022119/2201/5—6,69
08/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubT 2-0720110217/1724/12—7,50
03/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubB 0-2780020118/2436/13—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20221925 nghìn €
24/05/20222025 nghìn €
09/11/20222075 nghìn €
29/05/202321125 nghìn €
26/11/202321125 nghìn €
01/05/202422125 nghìn €
09/12/202422175 nghìn €
27/05/202523225 nghìn €
29/12/202523200 nghìn €
13/05/202624225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Al Duhail Sports ClubAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2026Al-Shahaniya Sports ClubAl Duhail Sports ClubCho mượn—
09/07/2024Al Duhail Sports ClubAl-Shahaniya Sports ClubChuyển nhượng—
31/12/2021Al-Duhail SC OlympicAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2021Al-Duhail SC AcademyAl-Duhail SC OlympicChuyển nhượng—
31/07/2019Paradou ACAl-Duhail SC AcademyChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com