
Loris Mouyokolo
25Tuổi
194Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Loris Mouyokolo là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Baltika Kaliningrad.
Tiểu sử Loris Mouyokolo
Loris Mouyokolo là hậu vệ người France, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Baltika Kaliningrad. Anh sinh ngày 22/05/2001 và hiện 25 tuổi, cao 194 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 8 trận với 720 phút thi đấu và điểm trung bình 5,63. Giá trị thị trường của anh là 1,2 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Hồ sơ ghi nhận mốc hết hạn mượn từ Grenoble vào ngày 31/07/2026 với phí 1,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 70% | 50% | 1 | 0 | 6,41 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/217 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/59 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/69 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/32 | 0 | 6/9 | — | 6,18 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 4/10 | — | 6,55 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 2 | 8/11 | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 2 | 6/13 | V | 6,05 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/26 | 2 | 6/11 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 0 | 3/8 | — | 7,08 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/49 | 0 | 2/7 | — | 5,81 |
| 21/08/2026 | Cúp Nga | vs Dynamo Makhachkala | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/10/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/03/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/10/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/03/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Grenoble | Baltika Kaliningrad | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 26/08/2024 | Lorient | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Rodez Aveyron | Lorient | Cho mượn | — |
| 08/08/2022 | Lorient | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Bresse Péronnas 01 | Lorient | Cho mượn | — |
| 23/01/2022 | Lorient | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Lorient II | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lorient U17 | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Lorient Youth | Lorient U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh67
- Thể lực55