Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Loris Karius

Schalke 04Thủ mônGER
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Loris Karius là thủ môn 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Schalke 04.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
660Phút
34Cứu thua
50%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—66540311146%80%106,97
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—1112030184%—006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,97

Thủ môn

Cứu thua
31
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/195 (46%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
50/154 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,62

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/25 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Loris Karius · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-19050113/3012/2—7,41
11/10/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-29031128/4101/1—6,46
20/09/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergH 0-09010016/260——6,58
12/09/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinT 3-1907009/2901/1V7,09
05/09/2026Bundesligavs FC Bayern MunichH 0-0905034/3000/1—7,20
30/08/2026Bundesliga@ FC AugsburgB 0-390100021/390——7,06
25/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Hallescher FCH 2-212030121/250——6,62
16/08/2026Giao hữu CLBvs Real MadridB 0-39030024/340——5,85
17/05/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 1-09010029/3501/1—6,80
03/05/2026Bundesliga 2vs Fortuna DusseldorfT 1-09020316/3202/2—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 9,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 9,5 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €20112026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/201118200 nghìn €
22/01/201218200 nghìn €
28/06/201219200 nghìn €
12/01/201319200 nghìn €
29/06/201320200 nghìn €
11/02/2014201,0 triệu €
09/07/2014213,0 triệu €
02/11/2014215,0 triệu €
03/02/2015215,0 triệu €
30/06/2015225,0 triệu €
14/02/2016227,0 triệu €
31/07/2016239,0 triệu €
19/02/2017238,0 triệu €
27/06/2017248,0 triệu €
01/01/2018248,0 triệu €
27/05/20182412,0 triệu €
03/01/2019259,5 triệu €
26/03/2019257,0 triệu €
03/06/2019255,0 triệu €
02/01/2020265,0 triệu €
24/03/2020264,0 triệu €
07/04/2020263,2 triệu €
25/11/2020272,0 triệu €
09/02/2021272,0 triệu €
08/06/2021272,0 triệu €
22/12/2021281,5 triệu €
14/06/2022281,5 triệu €
02/11/2022291,5 triệu €
19/06/2023291,2 triệu €
18/12/2023301,0 triệu €
26/05/2024301,0 triệu €
15/10/202431800 nghìn €
18/06/202531800 nghìn €
15/12/202532800 nghìn €
31/05/202632800 nghìn €
01/10/2026331,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2025Free PlayerSchalke 04Chuyển nhượng—
30/06/2024Newcastle UnitedFree PlayerTrở lại—
11/09/2022Free PlayerNewcastle UnitedChuyển nhượng—
30/06/2022LiverpoolFree PlayerTrở lại—
29/06/20211. FC Union BerlinLiverpoolCho mượn—
27/09/2020Liverpool1. FC Union BerlinChuyển nhượng—
03/05/2020Besiktas JKLiverpoolCho mượn—
27/08/2018LiverpoolBesiktas JKChuyển nhượng 2.5M €2,5 triệu €
30/06/20161. FSV Mainz 05LiverpoolHết hạn mượn 6.2M €6,2 triệu €
31/12/2011Manchester City U211. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
30/12/20111. FSV Mainz 05Manchester City U21Cho mượn—
27/08/2011Manchester City U211. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
30/06/2010Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
30/06/2009VfB Stuttgart U17Manchester City U18Hết hạn mượn 0.225M €225 nghìn €
30/06/2008VfB Stuttgart YouthVfB Stuttgart U17Chuyển nhượng—
30/06/2005SSV Ulm 1846 YouthVfB Stuttgart YouthChuyển nhượng—
30/06/2001SG Mettenberg YouthSSV Ulm 1846 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực55
  • Chỉ số 177
  • Chỉ số 270
  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com