
Loris Bacchetti là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Casertana 1908.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
485Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 485 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 73% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 485 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 262/307 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/34 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/41 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Salernitana | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 2 | 6/8 | — | 5,80 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 1 | 3/7 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Altamura | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/45 | 2 | 9/12 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 82/86 | 1 | 5/5 | — | 7,00 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/57 | 2 | 3/3 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Catania FC | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | H 2-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 4/6 | — | 5,80 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ FC Savoia 1908 | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 4/4 | — | 6,53 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Barletta | H 3-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/12/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 31/12/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 05/06/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/12/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/06/2013 | 20 | 125 nghìn € |
| 27/02/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/07/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/01/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/06/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/01/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/06/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 15/12/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/06/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/12/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 20/06/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 14/12/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 20/06/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 17/12/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/06/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 11/01/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/12/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 18/12/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 18/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | US Casertana 1908 | Scafatese Calcio 1922 | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Feralpisalo | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2020 | Gubbio | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AC Monopoli | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Cavese | AC Monopoli | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | AC Monopoli | Cavese | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2017 | Pro Vercelli | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | AC Monopoli | Pro Vercelli | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Pro Vercelli | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AC Monopoli | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Catania FC | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2015 | Ancona | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2015 | Juve Stabia | Ancona | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2014 | Pescara | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Catanzaro | Pescara | Cho mượn | — |
| 02/01/2013 | Pescara | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Virtus Lanciano | Pescara | Cho mượn | — |
| 15/07/2012 | Pescara | Virtus Lanciano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Pescara Youth | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Sampdoria Primavera | Pescara Youth | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |