Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Loret Sadiku

HelsingborgsTiền vệ
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Loret Sadiku là tiền vệ 35 tuổi, hiện khoác áo Helsingborgs.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
795Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
795Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Superettan2026—111179510000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Superettan · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 795 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 800 nghìn €2016: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,6 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 850 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 825 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 425 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/20111950 nghìn €
29/09/201221500 nghìn €
06/08/201322800 nghìn €
29/06/201422800 nghìn €
17/10/2016251,2 triệu €
09/01/2017251,0 triệu €
08/06/2017251,2 triệu €
11/02/2018261,2 triệu €
28/05/2018261,2 triệu €
03/01/2019271,6 triệu €
03/06/2019271,2 triệu €
02/01/2020281,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
03/08/202029600 nghìn €
22/12/202029850 nghìn €
15/03/202129850 nghìn €
20/05/202129850 nghìn €
11/10/202130825 nghìn €
03/01/202230750 nghìn €
23/06/202230800 nghìn €
13/12/202231700 nghìn €
26/06/202331700 nghìn €
07/12/202332500 nghìn €
14/03/202432425 nghìn €
30/05/202432375 nghìn €
03/10/202433350 nghìn €
22/12/202433300 nghìn €
01/04/202533225 nghìn €
24/06/202533150 nghìn €
20/10/202534100 nghìn €
28/06/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/02/2026Free PlayerHelsingborgsChuyển nhượng—
09/09/2025KasimpasaFree PlayerTrở lại—
29/06/2025AdanasporKasimpasaCho mượn—
21/01/2025KasimpasaAdanasporChuyển nhượng—
26/01/2024HammarbyKasimpasaChuyển nhượng—
17/02/2022KasimpasaHammarbyChuyển nhượng—
17/08/2016Mersin Talimyurdu SKKasimpasaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2014HelsingborgsMersin Talimyurdu SKChuyển nhượng—
19/01/2012IFK VarnamoHelsingborgsChuyển nhượng—
31/12/2008IFK Värnamo U19IFK VarnamoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com