
Lorenzo Zúñiga Owono là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GEQ, hiện khoác áo Malaga.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
113Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
113Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 113 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 78% | 35% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | CAN | vs Sierra Leone | T 1-0 | 85 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 11/15 | 0 | 3/10 | V | 7,23 |
| 24/09/2026 | CAN | @ CHDC Congo | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 1 | 2/4 | — | 6,20 |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Tunisia | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | — |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sao Tome và Principe | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 25/09/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/03/2024 | 21 | — |
| 13/10/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Real Madrid Castilla | Al-Madina SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Real Madrid C | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Malaga | Real Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Atletico Malagueno B | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Malaga U19 | Atletico Malagueno B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CD San Felix U19 | Malaga U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Málaga CF Youth | CD San Felix U19 | Chuyển nhượng | — |