
Lorenzo Youndje là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KAS Eupen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
41Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 41 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58% | 33% | 1 | 0 | 4,79 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 4,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/17 (58%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/6 | V | — |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | B 1-2 | 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 6,16 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 4-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/3 | V | 6,24 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 3/5 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/04/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Jong Genk | KAS Eupen | Cho mượn | — |
| 06/01/2025 | KAS Eupen | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2023 | KAS Eupen U23 | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | KAS Eupen U18 | KAS Eupen U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | KAS Eupen Youth | KAS Eupen U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | RFC Lüttich Jugend | KAS Eupen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Standard Liège Youth | RFC Lüttich Jugend | Chuyển nhượng | — |