Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lorenzo Venuti

AscoliHậu vệITA
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Lorenzo Venuti là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ascoli.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lorenzo Venuti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs EmpoliH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026Serie B@ SudTirolH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 275 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/10/20121750 nghìn €
05/06/201318100 nghìn €
24/06/201419125 nghìn €
09/02/201519100 nghìn €
28/06/201520100 nghìn €
27/12/201520275 nghìn €
12/06/201621300 nghìn €
18/12/201621500 nghìn €
08/06/2017221,0 triệu €
28/12/2017221,0 triệu €
06/06/2018231,5 triệu €
16/01/2019231,5 triệu €
04/06/2019242,0 triệu €
11/12/2019242,0 triệu €
07/04/2020241,6 triệu €
24/08/2020252,0 triệu €
28/12/2020252,0 triệu €
02/06/2021263,0 triệu €
27/12/2021263,0 triệu €
06/06/2022273,0 triệu €
10/11/2022272,5 triệu €
14/06/2023282,0 triệu €
19/12/2023281,5 triệu €
04/06/2024291,2 triệu €
14/10/202429900 nghìn €
22/12/202429800 nghìn €
01/06/202530500 nghìn €
10/12/202530400 nghìn €
03/06/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/10/2026Free PlayerAscoliChuyển nhượng—
30/06/2026SampdoriaFree PlayerTrở lại—
17/07/2024LecceSampdoriaChuyển nhượng—
13/07/2023FiorentinaLecceChuyển nhượng—
29/06/2019LecceFiorentinaCho mượn—
16/08/2018FiorentinaLecceChuyển nhượng 0.08M €80 nghìn €
29/06/2018BeneventoFiorentinaCho mượn—
07/07/2016FiorentinaBeneventoChuyển nhượng—
29/06/2016Brescia(1911-2026)FiorentinaCho mượn—
15/07/2015FiorentinaBrescia(1911-2026)Chuyển nhượng—
29/06/2015PescaraFiorentinaCho mượn—
29/07/2014FiorentinaPescaraChuyển nhượng—
30/06/2014Fiorentina U19FiorentinaChuyển nhượng—
30/06/2012Fiorentina YouthFiorentina U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh49
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com