Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lorenzo Sgarbi

US SambenedetteseTiền đạoITA
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Lorenzo Sgarbi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Sambenedettese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
831Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
277Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—101083130225970%36%206,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 831 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/25
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
196/280 (70%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
25/39 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/69 (36%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 37
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
158
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lorenzo Sgarbi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ FC VadoH 2-2900010331/3901/6—6,80
11/10/2026Serie Cvs Latina Calcio 1932H 1-1900110319/2501/4—7,60
03/10/2026Serie C@ GrossetoT 3-1741011213/2525/11—7,50
27/09/2026Serie Cvs SS Città di CampobassoB 1-2900163124/3414/9—7,70
22/09/2026Serie C@ US PianeseH 1-161103108/1702/4—7,30
16/09/2026Serie Cvs Atalanta U23B 2-3900040125/3603/6V7,00
12/09/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioB 1-2900021119/2803/6V6,30
06/09/2026Serie Cvs SpeziaB 1-266101119/1702/9—6,40
29/08/2026Serie C@ Sassari TorresB 0-1900031229/3602/4—6,17
24/08/2026Serie Cvs ForliH 2-2900131219/2302/10——

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202019100 nghìn €
11/01/20211975 nghìn €
21/06/20212075 nghìn €
19/12/202120125 nghìn €
19/06/202221125 nghìn €
18/12/202221125 nghìn €
18/06/202322150 nghìn €
20/12/202322275 nghìn €
18/06/202423550 nghìn €
22/12/202423500 nghìn €
01/06/202524400 nghìn €
10/12/202524350 nghìn €
03/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026NapoliUS SambenedetteseChuyển nhượng—
29/06/2026AvellinoNapoliCho mượn—
01/02/2026NapoliAvellinoChuyển nhượng—
31/01/2026PescaraNapoliCho mượn—
07/08/2025NapoliPescaraChuyển nhượng—
29/06/2025Juve StabiaNapoliCho mượn—
07/01/2025NapoliJuve StabiaChuyển nhượng—
06/01/2025BariNapoliCho mượn—
10/07/2024NapoliBariChuyển nhượng—
29/06/2024AvellinoNapoliCho mượn—
16/07/2023NapoliAvellinoChuyển nhượng—
29/06/2023Pro SestoNapoliCho mượn—
11/01/2023NapoliPro SestoChuyển nhượng—
10/01/2023Renate ACNapoliCho mượn—
04/07/2022NapoliRenate ACChuyển nhượng—
29/06/2022Legnago SalusNapoliCho mượn—
21/09/2020Napoli U20Legnago SalusChuyển nhượng—
30/06/2019SudTirolNapoli U20Hết hạn mượn 0.78M €780 nghìn €
29/06/2019Napoli U20SudTirolCho mượn—
30/08/2017FC Sudtirol YouthNapoli U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com