Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lorenzo Sabattini

GrossetoTiền vệITA
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Lorenzo Sabattini là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Grosseto.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
778Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
389Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—101077820223979%40%205,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 778 phút · điểm TB 5,61

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/23
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/20
Đá phạt (bàn / sút)
1/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
270/339 (79%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
9/26 (34%)
Chuyền dài chính xác
15/22 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/110 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 50
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
149
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lorenzo Sabattini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ LivornoH 4-430101118/1413/8—7,50
10/10/2026Serie C@ Vis PesaroT 3-2810141424/2812/12—7,70
03/10/2026Serie Cvs US SambenedetteseB 1-3750011127/3605/14V5,60
26/09/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioT 4-0900231245/4803/5—8,50
21/09/2026Serie Cvs PerugiaT 2-0710020122/2628/14V7,40
16/09/2026Serie Cvs SS Città di CampobassoH 2-2890052027/3324/6—6,60
13/09/2026Serie C@ US PianeseH 0-0900000232/4102/12—6,10
06/09/2026Serie Cvs Sassari TorresT 2-0760010434/4304/8—6,70
29/08/2026Serie C@ AS Ostia MareT 2-1901042333/4236/18——
24/08/2026Serie Cvs SpeziaH 1-1860021118/2808/13——

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €20182025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/20181725 nghìn €
19/06/20191725 nghìn €
25/06/20201850 nghìn €
11/01/20211925 nghìn €
21/06/20211950 nghìn €
20/12/20212050 nghìn €
20/06/20222025 nghìn €
05/02/20232125 nghìn €
26/06/20232150 nghìn €
20/02/20242250 nghìn €
12/06/20242250 nghìn €
26/02/20252350 nghìn €
14/05/20252325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026SS Maceratese 1922GrossetoCho mượn—
14/07/2025GrossetoSS Maceratese 1922Chuyển nhượng—
20/12/2024SangiovanneseGrossetoChuyển nhượng—
16/07/2024LivornoSangiovanneseChuyển nhượng—
10/07/2023ASD Flaminia Civita CastellanaLivornoChuyển nhượng—
16/07/2022SampdoriaASD Flaminia Civita CastellanaChuyển nhượng—
29/06/2022AnconaSampdoriaCho mượn—
16/08/2021SampdoriaAnconaChuyển nhượng—
29/06/2021ImoleseSampdoriaCho mượn—
04/10/2020Sampdoria PrimaveraImoleseChuyển nhượng—
30/06/2019Vis PesaroSampdoria PrimaveraHết hạn mượn 0.36M €360 nghìn €
31/08/2018Vis Pesaro YouthVis PesaroChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com