
Lorenzo Reyes là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Nublense.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
28Đá chính
2.580Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2580Phút/bàn
6/22Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 22 | 22 | 1.978 | 1 | 0 | 0 | 17 | 4 | 85% | 60% | 4 | 0 | 6,65 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 5 | 495 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 88% | 47% | 2 | 0 | 6,92 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 66% | 1 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.978 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 18/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1025/1192 (85%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 73/99 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 103/169 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 50
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 226
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 264/300 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/22 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/34 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/33 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/52 | 0 | 1/4 | — | 5,90 |
| 27/09/2026 | Chilean Cup | vs Puerto Montt | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/33 | 2 | 4/6 | V | 6,67 |
| 12/09/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/55 | 3 | 5/9 | — | 6,28 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 44/51 | 3 | 7/11 | — | 6,66 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/54 | 1 | 4/7 | — | 5,85 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 79/83 | 3 | 4/6 | V | 7,20 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 57/64 | 2 | 4/6 | — | 7,20 |
| 11/08/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 1 | 5/5 | — | 6,49 |
| 05/08/2026 | Chilean Cup | vs Rangers Talca | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 53/58 | 1 | 9/15 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2009 | 18 | 275 nghìn € |
| 02/06/2010 | 18 | 200 nghìn € |
| 13/12/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/12/2011 | 20 | 400 nghìn € |
| 24/07/2013 | 22 | 900 nghìn € |
| 22/01/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 03/08/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/08/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 18/10/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 26 | 1,8 triệu € |
| 22/08/2018 | 27 | 1,8 triệu € |
| 07/02/2019 | 27 | 1,8 triệu € |
| 12/08/2019 | 28 | 1,8 triệu € |
| 09/01/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 29 | 2,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 29 | 1,8 triệu € |
| 27/10/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 03/04/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 19/07/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 11/11/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 07/06/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/02/2022 | Free Player | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | Mazatlan FC | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2020 | Atlas | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Universidad de Chile | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2016 | Real Betis | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Almeria | Real Betis | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Real Betis | Almeria | Chuyển nhượng 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2013 | Huachipato | Real Betis | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 31/12/2008 | Huachipato U21 | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy58
- Sức mạnh54
- Thể lực54