
Lorenzo Rajot là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Pau FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
486Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
486Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 486 | 1 | 0 | 3 | 6 | 3 | 78% | 44% | 1 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/219 (78%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/32 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/54 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 23
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 45/58 | 2 | 5/11 | — | 7,29 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-2 | 48 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/27 | 3 | 4/7 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 2-0 | 7 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 7,22 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 7/16 | 1 | 5/7 | — | 6,59 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 1-1 | 68 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 21/25 | 0 | 3/6 | — | 8,17 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 1/7 | — | 6,39 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/27 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | T 1-0 | 32 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 1/2 | V | 7,01 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 3/7 | — | 6,63 |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Aubagne | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 46/53 | 0 | 5/15 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/10/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/03/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/03/2026 | 28 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/09/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Caen | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2024 | Rodez Aveyron | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Clermont | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Le Mans | Clermont | Cho mượn | — |
| 19/01/2020 | Clermont | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Clermont Foot II | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Clermont Foot 63 U19 | Clermont Foot II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Clermont Foot 63 U17 | Clermont Foot 63 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Clermont Foot 63 Formation | Clermont Foot 63 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực36