Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lorenzo peschetola

AltamuraTiền vệITA
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Lorenzo peschetola là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Altamura.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—611340002280%75%103,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 3,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/50 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/16 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lorenzo peschetola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ Cosenza Calcio 1914T 3-112000003/522/2—6,50
11/10/2026Serie Cvs Catania FCB 0-362000007/1103/6—5,90
05/10/2026Serie C@ Audace CerignolaH 0-05000012/212/3V—
06/09/2026Serie Cvs FC Savoia 1908B 0-2200022214/1603/3—7,30
30/08/2026Serie C@ Inter Milan U23H 1-1300000114/1612/2V—
25/08/2026Serie Cvs AC MonopoliT 1-0500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/202219250 nghìn €
20/12/202219200 nghìn €
20/06/202320200 nghìn €
20/12/202320200 nghìn €
18/06/202421175 nghìn €
18/12/202421175 nghìn €
18/06/20252250 nghìn €
16/12/20252250 nghìn €
18/06/20262350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com