
Lorenzo Peli là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Pianese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
46%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46% | 33% | 0 | 0 | 2,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 2,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/13 (46%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Asd Pineto Calcio | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie C | @ AS Ostia Mare | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Ravenna | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Livorno | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | Serie C | vs US Sambenedettese | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Sassari Torres | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Grosseto | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | — |
| 05/09/2026 | Serie C | @ Guidonia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 1 | 1/5 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/06/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 10/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/12/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 05/06/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2025 | Atalanta U23 | US Pianese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Pontedera | Atalanta U23 | Cho mượn | — |
| 24/01/2024 | Atalanta | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | Ancona | Atalanta | Cho mượn | — |
| 16/08/2023 | Atalanta | Ancona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Pontedera | Atalanta | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Atalanta | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Novara | Atalanta | Cho mượn | — |
| 14/07/2022 | Atalanta | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Como | Atalanta | Cho mượn | — |
| 05/01/2021 | Atalanta | Como | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Reggina | Atalanta | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | Atalanta | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Como | Atalanta | Cho mượn | — |
| 19/07/2019 | Atalanta Primavera | Como | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atalanta U20 | Atalanta Primavera | Chuyển nhượng | — |