Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lorenzo Paramatti

SP La FioritaHậu vệITA
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Lorenzo Paramatti là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SP La Fiorita.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
San Marino Campionato di Calcio——3327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

San Marino Campionato di Calcio · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 25 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/05/20131875 nghìn €
17/05/201419100 nghìn €
09/02/201520100 nghìn €
28/06/201520100 nghìn €
14/01/201621100 nghìn €
16/06/201621100 nghìn €
18/12/201722100 nghìn €
18/06/201823100 nghìn €
13/12/20182375 nghìn €
20/06/201924125 nghìn €
16/06/202025100 nghìn €
21/12/202025175 nghìn €
04/06/202126175 nghìn €
21/12/202126150 nghìn €
02/06/202227200 nghìn €
20/12/202227350 nghìn €
14/06/202328300 nghìn €
21/12/202328200 nghìn €
26/02/20253050 nghìn €
14/05/20253025 nghìn €
11/11/20253010 nghìn €
25/05/20263125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026CastelfidardoSP La FioritaChuyển nhượng—
29/08/2025FC MateraCastelfidardoChuyển nhượng—
13/01/2025ASD Flaminia Civita CastellanaFC MateraChuyển nhượng—
06/08/2024Free playerASD Flaminia Civita CastellanaChuyển nhượng—
05/02/2024Maccabi Petah Tikva FCFree playerTrở lại—
23/08/2023FCU 1948 CraiovaMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
17/09/2020RiminiFCU 1948 CraiovaChuyển nhượng—
26/12/2019Free playerRiminiChuyển nhượng—
30/06/2019ACS Poli TimisoaraFree playerTrở lại—
03/02/2019Free playerACS Poli TimisoaraChuyển nhượng—
12/12/2018GubbioFree playerTrở lại—
29/06/2018Pro PiacenzaGubbioCho mượn—
21/01/2018GubbioPro PiacenzaChuyển nhượng—
21/08/2017BolognaGubbioChuyển nhượng—
29/06/2017FC Young SantarcangeloBolognaCho mượn—
25/08/2016BolognaFC Young SantarcangeloChuyển nhượng—
24/08/2016ACR MessinaBolognaCho mượn—
12/07/2016BolognaACR MessinaChuyển nhượng—
29/06/2016ACN Siena YouthBolognaCho mượn—
15/07/2015BolognaACN Siena YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com