
Lorenzo Paramatti là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SP La Fiorita.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| San Marino Campionato di Calcio | — | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
San Marino Campionato di Calcio · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 17/05/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/02/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/01/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/12/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/06/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/12/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 20/06/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/06/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 04/06/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/02/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 14/05/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 11/11/2025 | 30 | 10 nghìn € |
| 25/05/2026 | 31 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Castelfidardo | SP La Fiorita | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2025 | FC Matera | Castelfidardo | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | ASD Flaminia Civita Castellana | FC Matera | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | Free player | ASD Flaminia Civita Castellana | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2024 | Maccabi Petah Tikva FC | Free player | Trở lại | — |
| 23/08/2023 | FCU 1948 Craiova | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | Rimini | FCU 1948 Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 26/12/2019 | Free player | Rimini | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ACS Poli Timisoara | Free player | Trở lại | — |
| 03/02/2019 | Free player | ACS Poli Timisoara | Chuyển nhượng | — |
| 12/12/2018 | Gubbio | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2018 | Pro Piacenza | Gubbio | Cho mượn | — |
| 21/01/2018 | Gubbio | Pro Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2017 | Bologna | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FC Young Santarcangelo | Bologna | Cho mượn | — |
| 25/08/2016 | Bologna | FC Young Santarcangelo | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2016 | ACR Messina | Bologna | Cho mượn | — |
| 12/07/2016 | Bologna | ACR Messina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | ACN Siena Youth | Bologna | Cho mượn | — |
| 15/07/2015 | Bologna | ACN Siena Youth | Chuyển nhượng | — |