
Lorenzo Paolucci là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cittadella.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
698Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
174Phút/bàn
8/25Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 698 | 4 | 0 | 0 | 25 | 8 | 76% | 40% | 2 | 0 | 4,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 698 phút · điểm TB 4,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/25
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/313 (76%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 2/27 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/33 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/106 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 61
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Serie C | @ Novara | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 36/51 | 3 | 5/15 | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 38/47 | 1 | 5/9 | V | 7,60 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Lecco | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 6 | 38/43 | 3 | 8/15 | — | 9,30 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ A.C. Ospitaletto | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/24 | 4 | 8/19 | V | 7,10 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Juventus U23 | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | — |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Carpi | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 41/53 | 2 | 2/10 | — | 7,00 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Lumezzane | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 7 | 2 | 2 | 20/28 | 4 | 8/15 | — | 7,50 |
| 01/09/2026 | Serie C | @ Renate AC | T 1-0 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/29 | 1 | 2/10 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Us Pergolettese | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 30/37 | 2 | 4/12 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/05/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/02/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/06/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 14/01/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/06/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/12/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/06/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/12/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/01/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/04/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Audace Cerignola | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Ancona | Audace Cerignola | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2022 | Union Saint-Gilloise | Ancona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Reggina | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | AC Monopoli | Reggina | Cho mượn | — |
| 03/09/2020 | Reggina | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | Pescara | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | AC Monopoli | Pescara | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Pescara | AC Monopoli | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/01/2018 | S.S. Teramo Calcio | Pescara | Cho mượn | — |
| 06/07/2017 | Pescara | S.S. Teramo Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Taranto Sport | Pescara | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Pescara | Taranto Sport | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | S.S. Teramo Calcio | Pescara | Cho mượn | — |
| 16/09/2015 | Pescara | S.S. Teramo Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Pescara Youth | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Pescara Youth | Pescara Youth | Chuyển nhượng | — |