
Lorenzo Paldino là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Havelse.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 153 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 78% | 39% | 2 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/33 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/28 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/4 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/10 | V | 6,32 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 3-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 5,91 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 1 | 3/3 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/02/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/06/2019 | 19 | — |
| 26/08/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 18/03/2026 | 26 | 175 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.