
Lorenzo Orellano
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Lorenzo Orellano là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo AD Municipal Liberia.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Cup | — | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Cup · 1 trận ra sân, 8 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AD Municipal Liberia | Diriangén FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | AD San Carlos | AD Municipal Liberia | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | Santos De Guapiles | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | AD Municipal Liberia | Santos De Guapiles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free player | AD Municipal Liberia | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2022 | Mazarrón FC | Turrialba FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2021 | CD Leganés C | Mazarrón FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2020 | SU 1º Dezembro | CD Leganés C | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2020 | Limón FC (- 2021) | SU 1º Dezembro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Patriotas FC | Limón FC (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Miami Dade FC | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2016 | Uniautónoma FC B (2010 - 2015) | Miami Dade FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy68
- Sức mạnh35
- Thể lực37