
Lorenzo Moretti là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Novara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
126Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 126 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 85% | 0 | 0 | 4,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 4,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/49 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 01/09/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Juventus U23 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/34 | 3 | 5/6 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 20/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cremonese | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Union Brescia | Cremonese | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Cremonese | Union Brescia | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | ACD Virtus Entella | Cremonese | Cho mượn | — |
| 24/08/2025 | Cremonese | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Triestina | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2023 | Avellino | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Inter Milan | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Pistoiese | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 17/08/2021 | Inter Milan U19 | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Inter Milan U17 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Novara Under 17 | Inter Milan U17 | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Inter Milan Youth | Novara Under 17 | Chuyển nhượng | — |