Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lorenzo Montipò

VeneziaThủ mônITA
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Lorenzo Montipò là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Venezia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
6Cứu thua
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—119061186%—007,55
Serie A2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,55

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/58 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lorenzo Montipò · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs NapoliT 1-0dự bị000—0———
12/10/2026Serie A@ AtalantaB 1-3dự bị000—0———
20/09/2026Serie Avs LazioB 0-2dự bị000—0———
12/09/2026Serie Avs FiorentinaB 2-4dự bị000—0———
06/09/2026Serie A@ FrosinoneB 2-3dự bị000—0———
02/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ UdineseB 1-29061050/580——7,55
29/08/2026Serie A@ AC MilanB 0-2dự bị000—0———
23/08/2026Serie Avs LecceB 0-2dự bị000—0———
25/05/2026Serie Avs AS RomaB 0-29050018/3211/1—7,28
17/05/2026Serie A@ Inter MilanH 1-1905129/1801/1—7,79

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 2,1 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,3 triệu €2026: 1,2 triệu €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/20131775 nghìn €
28/01/20141775 nghìn €
14/07/20141875 nghìn €
03/02/20151875 nghìn €
18/06/20151975 nghìn €
14/01/201619200 nghìn €
16/06/201620250 nghìn €
18/12/201620250 nghìn €
08/06/201721250 nghìn €
20/12/201721500 nghìn €
17/06/201822800 nghìn €
16/01/201922800 nghìn €
04/06/2019231,0 triệu €
29/12/2019232,1 triệu €
07/04/2020241,7 triệu €
20/08/2020242,3 triệu €
28/10/2020243,0 triệu €
28/12/2020243,5 triệu €
02/06/2021253,5 triệu €
27/12/2021253,5 triệu €
06/06/2022264,5 triệu €
10/11/2022264,0 triệu €
14/06/2023274,0 triệu €
19/12/2023274,0 triệu €
04/06/2024283,5 triệu €
17/12/2024283,0 triệu €
16/06/2025292,0 triệu €
22/12/2025292,0 triệu €
23/03/2026301,3 triệu €
28/05/2026301,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Hellas VeronaVeneziaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2022BeneventoHellas VeronaHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
29/06/2022Hellas VeronaBeneventoCho mượn—
19/07/2021BeneventoHellas VeronaChuyển nhượng—
30/06/2019NovaraBeneventoHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2019BeneventoNovaraCho mượn—
12/07/2018NovaraBeneventoChuyển nhượng—
30/01/2017CarpiNovaraCho mượn—
30/08/2016NovaraCarpiChuyển nhượng—
29/06/2016ACN Siena YouthNovaraCho mượn—
13/07/2015NovaraACN Siena YouthChuyển nhượng—
30/06/2013Novara PrimaveraNovaraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực61
  • Chỉ số 168
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 466
  • Chỉ số 374
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com