Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lorenzo Milani

Desenzano CalvinaHậu vệITA
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Lorenzo Milani là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Desenzano Calvina.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
669Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—886690002074%43%305,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 669 phút · điểm TB 5,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/178 (74%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/23 (17%)
Chuyền dài chính xác
12/28 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
13
Phá bóng
22
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/55 (43%)
Không chiến thắng / thua
11 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 26
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lorenzo Milani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Serie C@ US Folgore CarateseT 2-145000007/1112/6—6,40
26/09/2026Serie Cvs Juventus U23H 0-0900000112/1722/5V6,70
22/09/2026Serie C@ TrevisoH 0-0900000011/2514/8V6,50
17/09/2026Serie Cvs LeccoB 1-3900010126/3514/11—6,30
14/09/2026Serie C@ Arzignano ValchiampoT 2-1900000229/3201/4V6,50
07/09/2026Serie C@ Union Brescia B 0-1890000013/1604/9V5,90
01/09/2026Serie Cvs TrentoH 0-0900010021/2335/7——
23/08/2026Serie C@ Pro VercelliH 1-1850000213/1902/5—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/20191850 nghìn €
25/06/20201975 nghìn €
10/01/202119100 nghìn €
20/06/202120150 nghìn €
20/12/202120250 nghìn €
20/06/202221300 nghìn €
20/12/202221350 nghìn €
20/06/202322325 nghìn €
20/12/202322300 nghìn €
17/06/202423300 nghìn €
16/12/202423275 nghìn €
27/05/202524225 nghìn €
01/12/202524175 nghìn €
18/06/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026Heracles AlmeloDesenzano CalvinaChuyển nhượng—
29/06/2026BraHeracles AlmeloCho mượn—
29/01/2026Heracles AlmeloBraChuyển nhượng—
30/06/2024PescaraHeracles AlmeloHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
04/07/2022PontederaPescaraHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
18/08/2020Empoli U19PontederaChuyển nhượng—
29/06/2020GrossetoEmpoli U19Cho mượn—
11/07/2019Empoli U19GrossetoChuyển nhượng—
30/06/2018Empoli U17Empoli U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Empoli FC YouthEmpoli U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com