
Lorenzo Melgarejo
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Lorenzo Melgarejo là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Libertad Asunción.
Tiểu sử Lorenzo Melgarejo
Tiền vệ người Paraguay Lorenzo Melgarejo, 36 tuổi, thi đấu cho Club Libertad Asunción. Mùa 2026 ghi nhận 26 trận ra sân với 2072 phút, 17 bàn thắng, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,96. Tại Primera División Paraguay có 13 bàn sau 20 trận, còn tại Copa Libertadores là 4 bàn sau 5 trận. Cao 178 cm, nặng 76 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường 275 nghìn €, cao nhất từng đạt 6,5 triệu € (2016), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
2.072Phút
17Bàn thắng
2Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
121Phút/bàn
44/111Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 20 | 18 | 1.545 | 13 | 2 | 2 | 94 | 38 | 73% | 47% | 3 | 0 | 7,29 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 5 | 437 | 4 | 1 | 0 | 17 | 6 | 66% | 36% | 0 | 0 | 7,00 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.545 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 38/94
- Sút trong vòng cấm
- 78
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 13
- Rê bóng thành công
- 26/53
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/15/15
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/282 (73%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 19
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/177 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 56
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/87 (66%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/50 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 22
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 7/7 | 0 | 5/6 | — | 6,75 |
| 27/07/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/13 | 0 | 1/6 | — | 6,30 |
| 28/05/2026 | Copa Libertadores | vs Universidad Central de Venezuela | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 2/8 | — | 6,19 |
| 25/05/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 5 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 5/12 | — | 6,92 |
| 20/05/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente del Valle | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/21 | 0 | 3/11 | — | 7,13 |
| 15/05/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 2/6 | — | 6,18 |
| 11/05/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | T 3-2 | 80 | 2 | 0 | 8 | 3 | 0 | 15/19 | 0 | 4/10 | — | 9,05 |
| 06/05/2026 | Copa Libertadores | @ CA Rosario Central | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7/13 | 2 | 6/16 | — | 6,48 |
| 02/05/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | T 5-0 | 71 | 2 | 0 | 6 | 3 | 2 | 10/13 | 1 | 5/6 | — | 9,58 |
| 29/04/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente del Valle | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 6 | 3 | 2 | 14/21 | 0 | 7/9 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/09/2011 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/02/2012 | 21 | 1,2 triệu € |
| 01/07/2012 | 21 | 3,5 triệu € |
| 26/03/2013 | 22 | 6,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 22 | 6,5 triệu € |
| 24/05/2016 | 25 | 6,5 triệu € |
| 26/12/2016 | 26 | 3,8 triệu € |
| 31/05/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2017 | 27 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2018 | 27 | 3,8 triệu € |
| 19/12/2018 | 28 | 3,8 triệu € |
| 13/06/2019 | 28 | 3,8 triệu € |
| 22/12/2019 | 29 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,8 triệu € |
| 28/06/2020 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/02/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2021 | 30 | 1,8 triệu € |
| 08/12/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2022 | 31 | 1,8 triệu € |
| 29/11/2022 | 32 | 1,8 triệu € |
| 29/06/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 05/12/2023 | 33 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 12/05/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 01/12/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 35 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh48
- Thể lực48