Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lorenzo Masetti

US PianeseHậu vệITA
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Lorenzo Masetti là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Pianese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
688Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—986880001088%61%006,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 688 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
267/302 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/51 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
9
Phá bóng
55
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/42 (61%)
Không chiến thắng / thua
12 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lorenzo Masetti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs Asd Pineto CalcioH 0-0900010120/2514/6—7,30
10/10/2026Serie C@ AS Ostia MareH 0-013000001/422/2—6,40
26/09/2026Serie C@ LivornoB 2-3450000017/1711/2—6,20
22/09/2026Serie Cvs US SambenedetteseH 1-1900000067/7304/7—7,10
16/09/2026Serie C@ Sassari TorresB 1-2900000041/4414/7—7,60
13/09/2026Serie Cvs GrossetoH 0-0900000025/3204/4—6,60
05/09/2026Serie C@ GuidoniaB 0-1900000046/5024/6—7,30
29/08/2026Serie Cvs FC VadoH 0-0900000032/3301/2——
23/08/2026Serie C@ SS Città di CampobassoB 0-2900000018/2402/6—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20201925 nghìn €
21/02/20212075 nghìn €
23/06/202120100 nghìn €
20/12/202120200 nghìn €
20/06/202221200 nghìn €
18/12/202221200 nghìn €
18/06/202322200 nghìn €
20/12/202322200 nghìn €
17/06/202423200 nghìn €
18/12/202423150 nghìn €
18/06/202524200 nghìn €
16/12/202524200 nghìn €
18/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com