
Lorenzo Lucchesi là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Monza.
Tiểu sử Lorenzo Lucchesi
Lorenzo Lucchesi là hậu vệ 23 tuổi thi đấu cho câu lạc bộ Monza, mang quốc tịch Ý. Anh cao 186 cm, nặng 74 kg, thuận chân trái và sinh ngày 09/05/2003. Ở mùa 2026-2027, anh có 8 trận ra sân với 553 phút thi đấu và điểm trung bình 6,45, trong đó 6 trận tại Serie A và 2 trận tại Cúp Quốc gia Ý. Giá trị thị trường được ghi nhận là 3,3 triệu €, hợp đồng với Monza có hiệu lực đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2026, loại Hết hạn mượn, từ Fiorentina về Monza với phí 1,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
616Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 517 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 95% | 42% | 2 | 1 | 6,25 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 61% | 0 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 242/253 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/59 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/46 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Serie A | @ Torino | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/42 | 1 | 2/6 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Lazio | B 1-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/4 | Đ | 4,98 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/33 | 2 | 6/10 | — | 7,36 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Lecce | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/63 | 3 | 7/15 | — | 6,24 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Parma | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 38/43 | 1 | 5/9 | — | 7,21 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Torino | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 0 | 8/13 | — | 7,27 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Udinese | B 2-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/29 | 0 | 1/6 | V | 5,87 |
| 22/08/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 1-4 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/31 | 2 | 3/9 | V | 5,70 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Avellino | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 7,00 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Galatasaray | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/33 | 0 | 2/4 | — | 7,68 |