
Lorenzo Lucca là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Napoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
201Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 170 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 75% | 40% | 0 | 0 | 6,56 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 50% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/48 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/35 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Serie A | @ Venezia | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/5 | — | 6,23 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Villarreal CF | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Frosinone | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 4/7 | — | 6,56 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Fiorentina | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 4/8 | — | 6,69 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Bologna | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 2/6 | — | 6,66 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Arsenal | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | V | 6,08 |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 2-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 2/5 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | Serie A | vs Como | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,65 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Genoa | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/01/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/10/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 21 | 6,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 21 | 6,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 6,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 23 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 24 | 18,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 18,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 24 | 22,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 22,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 25 | 30,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Nottingham Forest | Napoli | Cho mượn | — |
| 22/01/2026 | Napoli | Nottingham Forest | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 21/01/2026 | Udinese | Napoli | Hết hạn mượn 26M € | 26,0 triệu € |
| 20/01/2026 | Napoli | Udinese | Cho mượn | — |
| 17/07/2025 | Udinese | Napoli | Chuyển nhượng 9M € | 9,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Pisa | Udinese | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Udinese | Pisa | Cho mượn | — |
| 06/07/2023 | Pisa | Udinese | Chuyển nhượng 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2023 | AFC Ajax | Pisa | Cho mượn | — |
| 03/08/2022 | Pisa | AFC Ajax | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 20/07/2021 | Palermo | Pisa | Hết hạn mượn 2.65M € | 2,6 triệu € |
| 30/01/2020 | Torino U19 | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Brescia Primavera | Torino U19 | Cho mượn | — |
| 03/08/2018 | Torino U19 | Brescia Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Venezia Primavera | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | ASD Chieri Giovanili | Venezia Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Atletico Torino | ASD Chieri Giovanili | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | ASD Chieri Giovanili | Atletico Torino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Torino FC Youth | ASD Chieri Giovanili | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | CBS Scuola Calcio | Torino FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật40
- Tư duy41
- Sức mạnh18
- Thể lực45