
Lorenzo Lonardi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ravenna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
689Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
689Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 616 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 86% | 53% | 0 | 0 | 7,11 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 360/414 (86%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/45 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/66 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 29
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Spezia | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 2 | 4/7 | — | 6,20 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/30 | 1 | 5/10 | — | 7,00 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ US Pianese | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 3 | 5/10 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 2-0 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 36/41 | 2 | 3/4 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 57/66 | 4 | 4/8 | — | 8,40 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ AS Ostia Mare | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 1 | 3/4 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Perugia | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/40 | 0 | 0/3 | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 52/62 | 1 | 5/10 | — | 7,18 |
| 25/08/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/87 | 2 | 6/10 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/02/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/06/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/06/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 18/12/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 18/06/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.