Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lorenzo Insigne

SampdoriaTiền đạoITA
35Tuổi
163Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

Lorenzo Insigne là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sampdoria.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
305Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,89Bàn/90 phút
101Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—5430530013580%37%206,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/192 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/32 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 20
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lorenzo Insigne · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Serie B@ AvellinoB 1-4901041136/4824/10—7,23
19/09/2026Serie Bvs CatanzaroT 2-1701041033/3412/8—8,05
13/09/2026Serie B@ MantovaB 0-2720021027/3902/9V5,48
08/09/2026Serie B@ PalermoB 1-3701032151/6103/4V7,56
30/08/2026Serie Bvs Juve StabiaB 1-23000016/901/1—6,47
09/05/2026Serie Bvs SpeziaH 1-1900011249/5913/5—6,38
01/05/2026Serie B@ PadovaB 0-1900011247/5304/11V6,59
25/04/2026Serie Bvs Juve StabiaH 1-1901032244/5208/10—8,20
19/04/2026Serie B@ CarrareseH 2-2900130469/7805/14—7,51
11/04/2026Serie Bvs SampdoriaB 1-2900020024/3312/9—5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 75 nghìn €2010: 150 nghìn €2010: 250 nghìn €2010: 275 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 2,0 triệu €2012: 7,5 triệu €2013: 11,0 triệu €2013: 11,0 triệu €2013: 15,0 triệu €2014: 15,0 triệu €2014: 15,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2015: 20,0 triệu €2016: 21,5 triệu €2016: 25,0 triệu €2016: 25,0 triệu €2016: 25,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2017: 28,0 triệu €2017: 35,0 triệu €2017: 40,0 triệu €2017: 60,0 triệu €2018: 60,0 triệu €2018: 65,0 triệu €2018: 75,0 triệu €2019: 65,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2020: 48,0 triệu €2020: 48,0 triệu €2020: 48,0 triệu €2021: 48,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,4 triệu €20092026
Bảng số liệu (48 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/20091875 nghìn €
04/03/201018150 nghìn €
18/07/201019250 nghìn €
27/12/201019275 nghìn €
23/06/201120600 nghìn €
31/12/2011202,0 triệu €
05/06/2012217,5 triệu €
13/01/20132111,0 triệu €
18/06/20132211,0 triệu €
10/11/20132215,0 triệu €
06/01/20142215,0 triệu €
10/07/20142315,0 triệu €
06/01/20152315,0 triệu €
30/06/20152415,0 triệu €
04/11/20152420,0 triệu €
03/01/20162421,5 triệu €
31/03/20162425,0 triệu €
31/05/20162425,0 triệu €
14/07/20162525,0 triệu €
01/01/20172525,0 triệu €
27/03/20172528,0 triệu €
07/06/20172635,0 triệu €
12/10/20172640,0 triệu €
28/12/20172660,0 triệu €
06/06/20182760,0 triệu €
11/10/20182765,0 triệu €
19/12/20182775,0 triệu €
05/06/20192865,0 triệu €
11/12/20192860,0 triệu €
07/04/20202848,0 triệu €
24/08/20202948,0 triệu €
28/12/20202948,0 triệu €
24/05/20212948,0 triệu €
27/12/20213035,0 triệu €
14/03/20223025,0 triệu €
06/06/20223125,0 triệu €
17/08/20223120,0 triệu €
07/11/20223115,0 triệu €
30/03/20233112,0 triệu €
21/08/2023328,0 triệu €
17/12/2023326,0 triệu €
12/06/2024334,5 triệu €
25/09/2024333,5 triệu €
11/12/2024333,0 triệu €
16/04/2025332,0 triệu €
04/06/2025341,8 triệu €
20/10/2025341,5 triệu €
03/06/2026351,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,4 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026PescaraSampdoriaChuyển nhượng—
29/01/2026Free playerPescaraChuyển nhượng—
30/06/2025Toronto FCFree playerTrở lại—
06/07/2022NapoliToronto FCChuyển nhượng—
29/06/2012PescaraNapoliCho mượn—
30/06/2011NapoliPescaraChuyển nhượng—
29/06/2011FoggiaNapoliCho mượn—
03/08/2010NapoliFoggiaChuyển nhượng—
29/06/2010CaveseNapoliCho mượn—
31/01/2010NapoliCaveseChuyển nhượng—
22/01/2010Napoli U20NapoliChuyển nhượng—
30/06/2008Napoli U19Napoli U20Chuyển nhượng—
30/06/2007SSC Napoli YouthNapoli U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy58
  • Sức mạnh32
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com