
Lorenzo Ignacchiti là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Mantova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
628Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 464 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 80% | 70% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 77% | 57% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/246 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/23 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/57 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/67 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Palermo | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 5/5 | — | 6,26 |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Catanzaro | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/48 | 2 | 3/6 | — | 6,07 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Pisa | H 2-2 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 32/34 | 2 | 4/7 | — | 7,45 |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 2-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 3 | 9/11 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/22 | 2 | 4/5 | — | 6,97 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Palermo | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/49 | 3 | 5/8 | — | 6,11 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Empoli | T 3-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 0 | 4/5 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/43 | 2 | 12/19 | — | 6,42 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Lazio | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/18 | 2 | 3/6 | — | 6,63 |
| 25/04/2026 | Serie B | @ Venezia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 16/03/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 1,6 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,6 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Empoli | Mantova | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2025 | A.C. Reggiana 1919 | Empoli | Cho mượn | — |
| 03/08/2024 | Empoli | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Pontedera | Empoli | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Empoli U19 | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Empoli U17 | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Empoli FC Youth | Empoli U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh44
- Thể lực38