Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lorenzo Gori

GrossetoTiền đạoITA
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Lorenzo Gori là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Grosseto.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
749Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
249Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—9974931116769%25%104,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 749 phút · điểm TB 4,99

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/16
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/127 (69%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/86 (25%)
Không chiến thắng / thua
14 / 33
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 31
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lorenzo Gori · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ LivornoH 4-4900100514/2301/7—6,80
10/10/2026Serie C@ Vis PesaroT 3-2801031120/2607/19—7,60
03/10/2026Serie Cvs US SambenedetteseB 1-390003118/1302/13—5,00
26/09/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioT 4-079000008/1201/10—5,09
21/09/2026Serie Cvs PerugiaT 2-0851021210/1305/11—7,50
13/09/2026Serie C@ US PianeseH 0-086002026/902/10—6,60
06/09/2026Serie Cvs Sassari TorresT 2-0860020111/1301/3—6,30
29/08/2026Serie C@ AS Ostia MareT 2-181103306/1012/4——
24/08/2026Serie Cvs SpeziaH 1-172001115/801/9V—
19/03/2026Serie Bvs BariT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/20231910 nghìn €
20/02/20241950 nghìn €
12/06/20242075 nghìn €
26/02/202520250 nghìn €
14/05/202521250 nghìn €
10/12/202521250 nghìn €
03/06/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026FrosinoneGrossetoChuyển nhượng—
10/07/2025GhivizzanoFrosinoneChuyển nhượng—
12/07/2024PratoGhivizzanoChuyển nhượng—
30/08/2023Fiorentina U19PratoChuyển nhượng—
29/06/2023Sassuolo U20Fiorentina U19Cho mượn—
26/01/2023Fiorentina U19Sassuolo U20Chuyển nhượng—
30/06/2021Fiorentina U17Fiorentina U19Chuyển nhượng—
31/08/2020Fiorentina YouthFiorentina U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com