Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lorenzo Gonnelli

GrossetoHậu vệITA
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Lorenzo Gonnelli là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Grosseto.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lorenzo Gonnelli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ LivornoH 4-4dự bị00000—0———
10/10/2026Serie C@ Vis PesaroT 3-2dự bị00000—0———
16/09/2026Serie Cvs SS Città di CampobassoH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026Serie C@ US PianeseH 0-0dự bị00000—0———
06/09/2026Serie Cvs Sassari TorresT 2-0dự bị00000—0———
29/08/2026Serie C@ AS Ostia MareT 2-1dự bị00000—0———
24/08/2026Serie Cvs SpeziaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/201319200 nghìn €
27/02/201420300 nghìn €
16/07/201421300 nghìn €
09/02/201521400 nghìn €
28/06/201522400 nghìn €
27/12/201522350 nghìn €
12/06/201622300 nghìn €
11/12/201623300 nghìn €
19/06/201723300 nghìn €
17/12/201724250 nghìn €
18/06/201824275 nghìn €
16/01/201925250 nghìn €
04/06/201925300 nghìn €
29/12/201926400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
23/07/202027300 nghìn €
11/01/202127300 nghìn €
22/06/202127250 nghìn €
20/12/202128200 nghìn €
20/06/202228150 nghìn €
20/12/202229150 nghìn €
20/06/202329150 nghìn €
20/12/202330125 nghìn €
18/06/202430125 nghìn €
18/12/202431125 nghìn €
18/06/202531125 nghìn €
11/11/20253275 nghìn €
25/05/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com